Giải pháp lưu chuyển gió cho tầng hầm, kho và nhà xưởng
Trong không gian rộng, miệng cấp gió tươi hoặc miệng hút đặt cố định thường chỉ tác động tốt ở khu vực gần nó. Các góc khuất, khu vực bị cột hoặc máy móc che chắn có thể vẫn bí, nóng hoặc tồn đọng khí thải. Quạt lưu chuyển gió được bố trí để đưa gió tươi đi xa hơn và lùa không khí về phía điểm hút. Hiệu quả phụ thuộc vị trí đặt, hướng thổi, vật cản và sự phối hợp với hệ thống cấp – hút hiện có.
Đây là quạt lưu chuyển gió trong không gian, không phải quạt hút sâu chuyên dùng để thắng tổn thất của đường ống dài hoặc trục gen. Với đường ống và trục gen, FAT sẽ khảo sát và chọn giải pháp hút sâu phù hợp.
Lưu ý về an toàn: Thiết bị trên trang này phục vụ thông gió trong vận hành thường ngày. Đây không phải quạt Jetfan hút khói sự cố và không thay thế hệ thống PCCC của công trình. Hạng mục hút khói khi cháy, tăng áp và điều khiển theo cảm biến phải theo hồ sơ thiết kế và thẩm duyệt liên quan.
Ứng dụng phù hợp
- Tầng hầm có vùng tù khí, khu vực xa miệng cấp gió hoặc điểm hút.
- Kho và nhà xưởng cần phân phối gió tươi, giảm tích tụ hơi nóng và lùa khí thải theo hướng kiểm soát.
- Khu nuôi trồng, nhà kính hoặc không gian nông nghiệp cần lưu chuyển không khí.
- Sảnh, hội trường và không gian rộng cần tăng khả năng đảo và phân phối gió.
Dữ liệu FAT dùng để bố trí quạt lưu chuyển
- Mặt bằng, chiều cao thông thủy và vị trí các vật cản lớn.
- Cửa lấy gió tươi, miệng hút xả và hướng gió đang có.
- Nguồn nhiệt, nguồn khí thải và những vùng thường xuyên bí hoặc nóng.
- Khoảng cách cần đẩy gió, cao độ lắp và giới hạn tiếng ồn tại khu vực sử dụng.
- Thời gian vận hành, khả năng bảo trì và điện năng mục tiêu của hệ thống.
Số lượng và góc đặt quạt được chốt theo mặt bằng. Sau lắp đặt, FAT kiểm tra đường đi của luồng khí và điều chỉnh tại chỗ nếu còn vùng tù khí.
Chi phí và điện năng trung bình tham khảo cho 1.000 m²
- Chi phí trung bình tham khảo: khoảng 90 triệu đồng cho 1.000 m² sàn.
- Điện năng tiêu thụ trung bình tham khảo: khoảng 2 kWh cho 1.000 m² trong một giờ vận hành.
Mức trên dùng để dự toán ban đầu, không phải báo giá cố định. Chi phí và điện năng thực tế phụ thuộc chiều cao xưởng, mặt bằng, vật cản, nguồn nhiệt, vị trí cấp – hút hiện có, số vùng cần xử lý, thời gian vận hành và điều kiện thi công.
FAT thiết kế luồng gió như thế nào?
- Khảo sát cửa lấy gió tươi, điểm hút xả, nguồn nhiệt và nguồn phát sinh khí thải.
- Xác định hướng gió cần tạo, vùng tù khí và các vật cản trong không gian.
- Bố trí số lượng, cao độ và góc đặt quạt để dẫn luồng gió qua toàn bộ khu vực cần xử lý.
- Phối hợp quạt lưu chuyển với hệ thống cấp gió tươi và hút xả hiện có.
- Chạy thử, đo kiểm và khi phù hợp có thể dùng khói giả để quan sát đường đi của luồng khí.
Kinh nghiệm phương án thực tế
Trong hồ sơ kỹ thuật, FAT đã dùng cách tiếp cận phân tích vùng tù khí và đường đi của luồng gió khi khảo sát hoặc đề xuất phương án cho tầng hầm Leman B2, khu vực B3 Bitexco và các không gian kho. Mỗi công trình được tính riêng; FAT không mặc định một số lượng quạt cho mọi mặt bằng.
Liên hệ khảo sát
Gọi hoặc Zalo 0914 133 157 để gửi bản vẽ mặt bằng, vị trí cấp – hút hiện có và vấn đề nóng, bí hoặc khí thải cần xử lý. FAT sẽ tư vấn cấu hình phù hợp trước khi báo giá.

Bình luận